Jérémy Blasco66
CB

Jérémy Blasco

Center Back • Radomiak Radom • Ekstraklasa

PAC

63

SHO

41

PAS

58

DRI

56

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa24
Chọn vị trí38
Lực sút47
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền73
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

14