Jeremy Agbonifo67
RMRW

Jeremy Agbonifo

Right Midfielder • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

89

SHO

60

PAS

59

DRI

69

DEF

33

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút65
Sút vô lê51
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy51
Đá phạt43
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu43
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

16