Jeremías Vallejos60
RB

Jeremías Vallejos

Right Back • Sarmiento • LPF

PAC

55

SHO

44

PAS

49

DRI

63

DEF

57

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa40
Chọn vị trí54
Lực sút40
Sút vô lê42
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy43
Đá phạt43
Chuyền dài37
Chuyền ngắn50
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh50
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật58
Sức bền53
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

17