Jeremías Lucco60
CAMRMLMCM

Jeremías Lucco

Center Attacking Midfielder • Defensa • LPF

PAC

62

SHO

47

PAS

63

DRI

64

DEF

46

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa40
Chọn vị trí53
Lực sút54
Sút vô lê50
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy59
Đá phạt48
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu52
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật47
Sức bền39
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

52

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

52

GK

15