Jeremiah St. Juste74
CB

Jeremiah St. Juste

Center Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

89

SHO

57

PAS

65

DRI

71

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa48
Chọn vị trí48
Lực sút66
Sút vô lê48
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy36
Đá phạt42
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu70
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật85
Sức bền70
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

74

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

74

LB

75

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

75

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptQuick Step

Tags

Speedster