Jayden Smith52
CB

Jayden Smith

Center Back • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

53

SHO

24

PAS

36

DRI

36

DEF

50

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí26
Lực sút33
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy29
Đá phạt24
Chuyền dài45
Chuyền ngắn48
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh38
Rê bóng31
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật64
Sức bền54
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

35

LF

35

CF

35

RF

35

RW

35

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

38

LWB

45

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

45

LB

47

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

47

GK

13