Javi Rueda76
RBRMRW

Javi Rueda

Right Back • Celta • LALIGA EA SPORTS

PAC

88

SHO

64

PAS

71

DRI

74

DEF

70

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa61
Chọn vị trí75
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy65
Đá phạt47
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu56
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật75
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

62

LF

59

CF

59

RF

59

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

15