Ilaix Moriba78
CMCDM

Ilaix Moriba

Center Midfielder • Celta • LALIGA EA SPORTS

PAC

72

SHO

71

PAS

73

DRI

76

DEF

76

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa73
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê57
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt59
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh79
Rê bóng78
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu67
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật81
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

72

LF

75

CF

75

RF

75

RW

72

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

73

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

73

LWB

72

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

72

LB

72

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical