Carl Starfelt78
CB

Carl Starfelt

Center Back • Celta • LALIGA EA SPORTS

PAC

73

SHO

31

PAS

58

DRI

69

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí32
Lực sút52
Sút vô lê26
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy33
Đá phạt24
Chuyền dài66
Chuyền ngắn76
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu77
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật85
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

60

LWB

69

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

69

LB

71

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAerial Fortress