Jasper Pattenden63
RBRM

Jasper Pattenden

Right Back • Stevenage • EFL League One

PAC

82

SHO

49

PAS

57

DRI

62

DEF

58

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa50
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy52
Đá phạt51
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật68
Sức bền63
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Acrobat