Jared Stroud65
RMRWCAMCM

Jared Stroud

Right Midfielder • D.C. United • MLS

PAC

67

SHO

56

PAS

63

DRI

63

DEF

54

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa50
Chọn vị trí66
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy57
Đá phạt43
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu45
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass