Jannik Huth69
GK

Jannik Huth

Goalkeeper • SC Freiburg • Bundesliga

DIV

71

HAN

64

KIC

74

POS

67

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa14
Chọn vị trí20
Lực sút56
Sút vô lê15
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy22
Đá phạt15
Chuyền dài30
Chuyền ngắn37
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh41
Rê bóng22
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu10
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật66
Sức bền32
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng64
Phát bóng74
Chọn vị trí67
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

33

LF

34

CF

34

RF

34

RW

33

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

34

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

34

LWB

30

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

30

LB

29

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

29

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork