Meret Felde78
CDMCM

Meret Felde

Center Defensive Midfielder • SC Freiburg • GPFBL

PAC

44

SHO

70

PAS

75

DRI

73

DEF

73

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa71
Chọn vị trí78
Lực sút67
Sút vô lê50
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy63
Đá phạt57
Chuyền dài79
Chuyền ngắn81
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh70
Rê bóng75
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu62
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật69
Sức bền74
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LW

71

RW

71

CAM

73

LM

75

CM

78

RM

72

CDM

76

LB

69

CB

72

RB

69

GK

16