Matthias Ginter83
CB

Matthias Ginter

Center Back • SC Freiburg • Bundesliga

PAC

55

SHO

58

PAS

71

DRI

66

DEF

86

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa46
Chọn vị trí59
Lực sút79
Sút vô lê53
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài74
Chuyền ngắn78
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh78
Rê bóng61
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự88
Đánh đầu83
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng87

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật83
Sức bền66
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

66

LWB

74

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

74

LB

76

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate +Pinged PassAerial Fortress