TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Janik Haberer
CMRMCAMRW
Janik HabererEA SPORTS FC 27

JanikHaberer

1. FC Union BerlinBundesliga

Germany32 tuổi

Center Midfielder · 186 cm · 79 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT75+2Tiềm năng

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
70
Tuổi
32
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Bộ chỉ số phù hợp để tổ chức lối chơi từ tuyến dưới. Còn có thể tự dẫn bóng tiến lên khi phía trước có khoảng trống.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 72, Nhãn quan 74, Điềm tĩnh 71
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 76, Nhanh nhẹn 68, Chuyền ngắn 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Janik Haberer

Mạnh nhất

Lực sút

77

Tốt

#2

Kiểm soát bóng

76

Tốt

#3

Chuyền ngắn

75

Tốt

#4

Nhãn quan

74

Tốt

#5

Sức bền

74

Tốt

#6

Rê bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí69
Lực sút77
Sút vô lê64
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng59
Độ xoáy69
Đá phạt55
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan74

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh71
Rê bóng73
Phản ứng73

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB70
Quyết liệt73
Sức bật64
Sức bền74
Sức mạnh67

Thủ môn

TB14
Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

74

CM

74

Chính

RCM

74

RM

71

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

21

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€30.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Union Berlin
Giải đấuBundesliga
Tuổi32 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3357

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Janik Haberer?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Union Berlin

Lisanne Gräwe
OVR80
›
POT84+4
CM

Lisanne Gräwe

1. FC Union Berlin

€300K

Frederik Rønnow
OVR78
›
POT80+2
GK

Frederik Rønnow

1. FC Union Berlin

€2M

Tanja Pawollek
OVR78
›
POT83+5
CDM

Tanja Pawollek

1. FC Union Berlin

€210K

Jill Janssens
OVR77
›
POT84+7
RB

Jill Janssens

1. FC Union Berlin

€160K

Leopold Querfeld
OVR77
›
POT84+7
CB

Leopold Querfeld

1. FC Union Berlin

€20M

Rani Khedira
OVR76
›
POT76
CDM

Rani Khedira

1. FC Union Berlin

€2M