TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jamie Pardington
GK
Jamie PardingtonEA SPORTS FC 27

JamiePardington

Lincoln CityEFL Championship

England26 tuổi

Goalkeeper · 195 cm · 85 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT64+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
56
HANBắt bóng
55
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
56
Tuổi
26
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 56, Đổ người 56, Chọn vị trí 55
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 55, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jamie Pardington

Mạnh nhất

Đổ người

56

Yếu

#2

Phản xạ

56

Yếu

#3

Bắt bóng

55

Yếu

#4

Phát bóng

55

Yếu

#5

Chọn vị trí

55

Yếu

#6

Phản ứng

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB55
Đổ người56
Bắt bóng55
Phát bóng55
Chọn vị trí55
Phản xạ56

Tốc độ

TB19
Tăng tốc17
Tốc độ nước rút21

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm7
Sút xa9
Chọn vị trí4
Lực sút41
Sút vô lê5
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

TB17
Tạt bóng10
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài17
Chuyền ngắn25
Nhãn quan27

Rê bóng

TB27
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh23
Rê bóng12
Phản ứng53

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu11
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB30
Quyết liệt28
Sức bật33
Sức bền20
Sức mạnh40

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

18

LS

18

RS

18

LW

16

LF

18

CF

18

RF

18

RW

16

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

17

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

17

LWB

17

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

17

LB

17

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

17

GK

54

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€160.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€312.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLincoln City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18593

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jamie Pardington?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lincoln City

Adam Reach
OVR70
›
POT73+3
LB

Adam Reach

Lincoln City

€675K

Sonny Bradley
OVR70
›
POT70
CB

Sonny Bradley

Lincoln City

€475K

Chiedozie Ogbene
OVR70
›
POT74+4
RM

Chiedozie Ogbene

Lincoln City

€4M

Andrei Coubiș
OVR70
›
POT79+9
CB

Andrei Coubiș

Lincoln City

€1.2M

Callum Elder
OVR69
›
POT69
LB

Callum Elder

Lincoln City

€400K

George Wickens
OVR69
›
POT76+7
GK

George Wickens

Lincoln City

€825K