Jamie Mullins63
CAMCMCDM

Jamie Mullins

Center Attacking Midfielder • Wycombe • EFL League One

PAC

73

SHO

58

PAS

62

DRI

66

DEF

54

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê51
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt62
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu44
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật55
Sức bền65
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

46

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

46

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical