Jamie Gittens77
LMLW

Jamie Gittens

Left Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

92

SHO

72

PAS

66

DRI

82

DEF

27

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa68
Chọn vị trí77
Lực sút79
Sút vô lê65
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy72
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn71
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh77
Rê bóng82
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu42
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật64
Sức bền65
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

79

LF

78

CF

78

RF

78

RW

79

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

77

LWB

59

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

59

LB

54

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

SpeedsterDribblerAcrobat