Jalen Neal65
CB

Jalen Neal

Center Back • CF Montréal • MLS

PAC

74

SHO

23

PAS

52

DRI

60

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa15
Chọn vị trí31
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy29
Đá phạt24
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng54
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

16