Jakub Żewłakow61
LMRMLWRW

Jakub Żewłakow

Left Midfielder • Legia Warszawa • Ekstraklasa

PAC

74

SHO

52

PAS

57

DRI

62

DEF

41

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa44
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt48
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu43
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật45
Sức bền55
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

48

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

48

GK

13