Jakob Swift56
CAMCM

Jakob Swift

Center Attacking Midfielder • Sandefjord • Eliteserien

PAC

77

SHO

52

PAS

50

DRI

55

DEF

42

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa53
Chọn vị trí48
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy37
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh41
Rê bóng54
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu46
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật61
Sức bền63
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

15