Jake O'Brien76
RBCBRM

Jake O'Brien

Right Back • Everton • Premier League

PAC

75

SHO

50

PAS

67

DRI

62

DEF

76

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa52
Chọn vị trí61
Lực sút72
Sút vô lê51
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy62
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh72
Rê bóng62
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu80
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật88
Sức bền71
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

73

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Aerial threat