Jake Mulraney60
RMLMRWLW

Jake Mulraney

Right Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

85

SHO

55

PAS

54

DRI

61

DEF

41

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt64
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu43
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật58
Sức bền60
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

56

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

56

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step