Jaka Bijol77
CB

Jaka Bijol

Center Back • Leeds United • Premier League

PAC

63

SHO

59

PAS

64

DRI

62

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa53
Chọn vị trí53
Lực sút71
Sút vô lê55
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy47
Đá phạt47
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng60
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu83
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật88
Sức bền79
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

64

LWB

70

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

70

LB

72

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress