Jahkeele Marshall-Rutty66
RBRMLBRW

Jahkeele Marshall-Rutty

Right Back • Red Bulls • MLS

PAC

81

SHO

51

PAS

58

DRI

69

DEF

59

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê37
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy50
Đá phạt39
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu50
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật67
Sức bền68
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

63

LF

60

CF

60

RF

60

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

60

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

60

LB

59

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

59

GK

16