Jacob Shaffelburg65
RMLMLBRW

Jacob Shaffelburg

Right Midfielder • LAFC • MLS

PAC

90

SHO

63

PAS

58

DRI

63

DEF

52

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút75
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt42
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu46
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật69
Sức bền69
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapid

Tags

Speedster