Jacob Greaves74
CBLB

Jacob Greaves

Center Back • Ipswich • Premier League

PAC

66

SHO

40

PAS

63

DRI

64

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa38
Chọn vị trí51
Lực sút55
Sút vô lê31
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy61
Đá phạt28
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh71
Rê bóng64
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu71
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật81
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress