Jack Thomson61
CDMCM

Jack Thomson

Center Defensive Midfielder • Kilmarnock • Scottish Premiership

PAC

66

SHO

39

PAS

51

DRI

58

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa35
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê39
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy37
Đá phạt38
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật60
Sức bền62
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

15