Jack Duncan61
GK

Jack Duncan

Goalkeeper • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

DIV

62

HAN

60

KIC

58

POS

57

REF

60

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa15
Chọn vị trí15
Lực sút44
Sút vô lê20
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt10
Chuyền dài32
Chuyền ngắn36
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh56
Rê bóng16
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật68
Sức bền37
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí57
Phản xạ60

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

28

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

26

GK

61

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer