Jack Currie68
LB

Jack Currie

Left Back • Oxford United • EFL League One

PAC

75

SHO

41

PAS

58

DRI

67

DEF

63

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa41
Chọn vị trí57
Lực sút46
Sút vô lê36
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt38
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh53
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

16