Isak Pettersson68
GK

Isak Pettersson

Goalkeeper • IF Elfsborg • Allsvenskan

DIV

69

HAN

64

KIC

69

POS

66

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa10
Chọn vị trí9
Lực sút52
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài61
Chuyền ngắn58
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh55
Rê bóng18
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu11
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật55
Sức bền32
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng64
Phát bóng69
Chọn vị trí66
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

30

LF

32

CF

32

RF

32

RW

30

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

35

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

35

LWB

31

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

31

LB

29

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

29

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rush Out