Isak Dybvik Määttä67
RWLWLBRM

Isak Dybvik Määttä

Right Wing • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

86

SHO

55

PAS

62

DRI

67

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa54
Chọn vị trí67
Lực sút55
Sút vô lê45
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt50
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật72
Sức bền78
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid