Isaac Hughes62
CB

Isaac Hughes

Center Back • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

39

PAS

49

DRI

51

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa34
Chọn vị trí34
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy29
Đá phạt34
Chuyền dài49
Chuyền ngắn58
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh62
Rê bóng43
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

60

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

60

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide Tackle