Imran Memet49
CDMCM

Imran Memet

Center Defensive Midfielder • Shandong Taishan • CSL

PAC

53

SHO

35

PAS

44

DRI

46

DEF

47

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa29
Chọn vị trí36
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy33
Đá phạt38
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh37
Rê bóng46
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu43
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật50
Sức bền46
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

45

LWB

46

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

46

LB

46

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

46

GK

15