Ignacio Agustín Rodríguez67
LMCMRMLB

Ignacio Agustín Rodríguez

Left Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

62

SHO

56

PAS

68

DRI

65

DEF

53

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa50
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê42
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy65
Đá phạt70
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu41
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật43
Sức bền72
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

61

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

61

GK

15