Iddrisu Moro56
CDMCM

Iddrisu Moro

Center Defensive Midfielder • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

60

SHO

47

PAS

49

DRI

54

DEF

54

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa46
Chọn vị trí54
Lực sút50
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy37
Đá phạt37
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh44
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu51
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật55
Sức bền60
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LW

51

RW

51

CAM

52

LM

53

CM

53

RM

52

CDM

54

LB

53

CB

54

RB

53

GK

14