Ibrahima Konaté84
CB

Ibrahima Konaté

Center Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

77

SHO

34

PAS

65

DRI

68

DEF

84

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí44
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy50
Đá phạt27
Chuyền dài76
Chuyền ngắn78
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh79
Rê bóng68
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu82
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc85
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật83
Sức bền75
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

66

LWB

76

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

76

LB

78

LCB

85

CB

85

RCB

85

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Aerial threatTacklingStrength