Ibrahima Diaby60
CDMCM

Ibrahima Diaby

Center Defensive Midfielder • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

52

SHO

36

PAS

53

DRI

53

DEF

61

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí35
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh47
Rê bóng51
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền41
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

47

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

49

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

49

GK

17