TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ibrahim Diakité
CBRBRM
Ibrahim DiakitéEA SPORTS FC 27

IbrahimDiakité

Cercle Brugge1A Pro League

Guinea22 tuổi

Center Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT76+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
68
Tuổi
22
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 75, Ý thức phòng ngự 60, Tăng tốc 78
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 77, Sức mạnh 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ibrahim Diakité

Mạnh nhất

Tăng tốc

78

Tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

69

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm37
Sút xa44
Chọn vị trí51
Lực sút51
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng54
Độ xoáy53
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan39

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh50
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu64
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB70
Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

66

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGuinea
CLBCercle Brugge
Giải đấu1A Pro League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12729

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập3/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ibrahim Diakité?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cercle Brugge

Abdoulie Manneh
OVR73
›
POT80+7
LW

Abdoulie Manneh

Cercle Brugge

€2.5M

Gary Magnée
OVR72
›
POT73+1
RM

Gary Magnée

Cercle Brugge

€2.2M

Lazare Amani
OVR71
›
POT73+2
CM

Lazare Amani

Cercle Brugge

€1M

Alan Minda
OVR70
›
POT—
RM

Alan Minda

Cercle Brugge

€3M

Hannes Van Der Bruggen
OVR70
›
POT72+2
CM

Hannes Van Der Bruggen

Cercle Brugge

€400K

Dante Vanzeir
OVR69
›
POT74+5
ST

Dante Vanzeir

Cercle Brugge

€1.8M