Ibrahim Diakité64
CBRBRM

Ibrahim Diakité

Center Back • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

76

SHO

42

PAS

53

DRI

63

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa44
Chọn vị trí51
Lực sút51
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy53
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh50
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu64
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16