Ianis Gândilă52
CM

Ianis Gândilă

Center Midfielder • SUPERLIGA

PAC

65

SHO

40

PAS

51

DRI

55

DEF

41

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa38
Chọn vị trí53
Lực sút45
Sút vô lê39
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy44
Đá phạt45
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng55
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu40
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật48
Sức bền52
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LW

52

RW

52

CAM

51

LM

53

CM

51

RM

53

CDM

48

LB

47

CB

45

RB

47

GK

14