Hugo Gambor69
CBRB

Hugo Gambor

Center Back • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

78

SHO

36

PAS

54

DRI

64

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí31
Lực sút46
Sút vô lê36
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy34
Đá phạt36
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

13