Hugo Bueno75
LBLM

Hugo Bueno

Left Back • Wolves • EFL Championship

PAC

73

SHO

56

PAS

74

DRI

78

DEF

70

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí69
Lực sút63
Sút vô lê46
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy78
Đá phạt68
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh74
Rê bóng79
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu47
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền76
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

72

LF

69

CF

69

RF

69

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

72

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass