Huang Zichang61
RMRWLBRB

Huang Zichang

Right Midfielder • Yunnan Yukun • CSL

PAC

84

SHO

56

PAS

53

DRI

63

DEF

43

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy53
Đá phạt40
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu55
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

60

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical