TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hu Ruibao
CB
Hu RuibaoEA SPORTS FC 27

RuibaoHu

Yunnan YukunCSL

China PR30 tuổi

Center Back · 185 cm · 73 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT62+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
66
Tuổi
30
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 76, Sức mạnh 72
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 70, Ý thức phòng ngự 59, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hu Ruibao

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Tăng tốc

71

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#6

Sức bền

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm20
Sút xa32
Chọn vị trí38
Lực sút42
Sút vô lê34
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng49
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan30

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng49
Phản ứng59

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB66
Quyết liệt50
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh72

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

61

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€426.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBYunnan Yukun
Giải đấuCSL
Tuổi30 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16674

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập26/6/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hu Ruibao?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Yunnan Yukun

Oscar Taty Maritu
OVR74
›
POT75+1
RM

Oscar Taty Maritu

Yunnan Yukun

€2.1M

Alexandru Ioniță
OVR72
›
POT72
CM

Alexandru Ioniță

Yunnan Yukun

€1.5M

Pedro Henrique
OVR70
›
POT—
ST

Pedro Henrique

Yunnan Yukun

€1.5M

Cléber
OVR70
›
POT70
ST

Cléber

Yunnan Yukun
Andrei Burcă
OVR69
›
POT72+3
CB

Andrei Burcă

Yunnan Yukun

€1.5M

Caio
OVR67
›
POT67
CDM

Caio

Yunnan Yukun