Hu Ruibao60
CB

Hu Ruibao

Center Back • Yunnan Yukun • CSL

PAC

70

SHO

29

PAS

45

DRI

54

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa32
Chọn vị trí38
Lực sút42
Sút vô lê34
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng49
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

16