Hristiyan Petrov66
CBLB

Hristiyan Petrov

Center Back • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

63

SHO

34

PAS

49

DRI

45

DEF

69

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa40
Chọn vị trí32
Lực sút39
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy45
Đá phạt28
Chuyền dài42
Chuyền ngắn58
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh52
Rê bóng36
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu69
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật69
Sức bền66
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

47

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

47

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16