Hou Yongyong61
CMRMCAMCDM

Hou Yongyong

Center Midfielder • Yunnan Yukun • CSL

PAC

75

SHO

54

PAS

59

DRI

62

DEF

53

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa52
Chọn vị trí61
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy59
Đá phạt59
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật73
Sức bền80
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

56

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

56

GK

18