Hjalte Bidstrup64
RBLBCM

Hjalte Bidstrup

Right Back • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

75

SHO

54

PAS

58

DRI

62

DEF

58

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê51
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy52
Đá phạt49
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng61
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật57
Sức bền71
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

11