Hillel Konaté69
GK

Hillel Konaté

Goalkeeper • ESTAC Troyes • Ligue 1 McDonald's

DIV

66

HAN

66

KIC

67

POS

68

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí10
Lực sút50
Sút vô lê13
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy16
Đá phạt18
Chuyền dài18
Chuyền ngắn33
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng29
Điềm tĩnh52
Rê bóng13
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu16
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật63
Sức bền22
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng66
Phát bóng67
Chọn vị trí68
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

29

CF

29

RF

29

RW

29

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

28

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

26

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

26

GK

61