Junior Diaz74
CB

Junior Diaz

Center Back • ESTAC Troyes • Ligue 1 McDonald's

PAC

78

SHO

29

PAS

53

DRI

53

DEF

74

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa30
Chọn vị trí26
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn66
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng42
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu76
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật89
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress