Adrien Monfray72
CB

Adrien Monfray

Center Back • ESTAC Troyes • Ligue 1 McDonald's

PAC

64

SHO

51

PAS

61

DRI

62

DEF

71

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa61
Chọn vị trí34
Lực sút69
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy41
Đá phạt43
Chuyền dài69
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật78
Sức bền80
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress